beta wave

beta wave

A scientist observes beta waves on a monitor during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng beta: "beta wave" một loại sóng não trong điện não đồ của một người đang tỉnh táo tỉnh táo; xảy ra với tần số từ 12 đến 30 hertz. Sóng này thường liên quan đến trạng thái tập trung cao độ, suy nghĩ tích cực hoặc hoạt động tinh thần căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quan sát thấy sóng beta mạnh trong điện não đồ của bệnh nhân trong bài kiểm tra toán.)
  • (Thiền có thể giúp giảm sóng beta quá mức thúc đẩy sự thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a beta wave state": ở trạng thái sóng beta, nghĩa đang trong trạng thái tỉnh táo tập trung.
    • When solving complex problems, the brain is typically in a beta wave state. (Khi giải quyết các vấn đề phức tạp, não thườngtrạng thái sóng beta.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta rhythm (n): nhịp beta, đồng nghĩa với sóng beta.

    • Beta rhythm is dominant when a person is actively engaged in mental tasks. (Nhịp beta chiếm ưu thế khi một người đang tích cực tham gia vào các nhiệm vụ tinh thần.)
  • Alpha wave (n): sóng alpha, một loại sóng não khác liên quan đến trạng thái thư giãn.

    • Unlike beta waves, alpha waves appear when you are calm and relaxed. (Không giống như sóng beta, sóng alpha xuất hiện khi bạn bình tĩnh thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brainwave (n): sóng não, thuật ngữ chung cho các loại sóng điện não.
  • Neural oscillation (n): dao động thần kinh, một thuật ngữ khoa học hơn cho hoạt động sóng não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "beta wave", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beta wave", đây khái niệm y học/ sinh lý học.)